diamondback terrapin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài rùa nước ngọt/nước lợ: Một loài rùa thuộc chi Malaclemys, có đặc điểm là mai lưng có các hoa văn hình kim cương hoặc hình tròn, sống chủ yếu ở các vùng đầm lầy nước lợ, cửa sông và đầm phá ven biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The diamondback terrapin is a unique species adapted to brackish water. (Rùa kim cương là một loài độc đáo thích nghi với môi trường nước lợ.)
- Conservation efforts are important to protect the habitat of the diamondback terrapin. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của rùa kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diamondback terrapin population": quần thể rùa kim cương.
- Scientists are monitoring the diamondback terrapin population in the estuary. (Các nhà khoa học đang theo dõi quần thể rùa kim cương ở cửa sông.)
"Diamondback terrapin conservation": bảo tồn rùa kim cương.
- The aquarium has a program dedicated to diamondback terrapin conservation. (Thủy cung có một chương trình dành riêng cho việc bảo tồn rùa kim cương.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrapin (n): một từ chung để chỉ các loài rùa nước ngọt hoặc nước lợ có kích thước trung bình, thường sống ở vùng nước lợ. "Diamondback terrapin" là một loài cụ thể trong nhóm này.
- Diamondback (n): thường dùng để chỉ rắn đuôi chuông (diamondback rattlesnake), nhưng khi đi với "terrapin" thì chỉ loài rùa này.
Từ đồng nghĩa
- Malaclemys terrapin: tên khoa học của loài.
- Brackish water turtle: rùa nước lợ (cách gọi chung mô tả môi trường sống).
Thông tin bổ sung
- Loài diamondback terrapin () là loài rùa bản địa duy nhất của Hoa Kỳ sống chủ yếu ở môi trường nước lợ ven biển. Chúng được đặt tên dựa trên các hoa văn hình kim cương đặc trưng trên mai. Chúng không phải là rùa biển (sea turtle) mà sống ở các vùng đầm lầy ngập mặn, cửa sông và vịnh.
Noun
- loài rùa có các điểm kim cương trên lưng, sống ở vùng đấm lầy dọc theo biển Đại tây dương